Côn Lôn nô

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên một loại khí: "Côn Lôn " tên một loại khí đặc biệt, thường được mô tả trong tiểu thuyết hiệp Kim Dung. Đây một loại khí hình dạng cách sử dụng độc đáo, gắn liền với môn phái Côn Lôn.
    • Tên một nhân vật hoặc biệt hiệu: Trong một số ngữ cảnh, "Côn Lôn " có thể được dùng để chỉ một nhân vật hoặc một biệt hiệu liên quan đến lâm hoặc môn phái Côn Lôn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong tiểu thuyết "Ỷ Thiên Đồ Long ", nhân vật sử dụng Côn Lôn rất điêu luyện.
    • Côn Lôn một binh khí đặc trưng của phái Côn Lôn trong giang hồ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn chương hiệp: Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh tiểu thuyết hiệp, đặc biệt của nhà văn Kim Dung, để mô tả khí hoặc nhân vật thuộc môn phái Côn Lôn.
    • Tuyệt kỹ Côn Lôn khiến đối thủ khiếp sợ.
Biến thể từ gần giống
  • Côn Lôn: Tên một dãy núi hùng vĩ, cũng tên một môn phái thuật nổi tiếng trong tiểu thuyết hiệp.
  • Côn Lôn phái: Chỉ môn phái thuật xuất xứ từ núi Côn Lôn.
Từ đồng nghĩa
  • Binh khí Côn Lôn: khí của môn phái Côn Lôn.
  • khí đặc trưng: Chỉ chung các loại khí riêng biệt của một môn phái.
Lưu ý
  • Từ "Côn Lôn " chủ yếu tồn tại trong không gian văn hóa tiểu thuyết hiệp không phải từ ngữ thông dụng trong đời sống hàng ngày. Ý nghĩa cách dùng của gắn chặt với bối cảnh cốt truyện hệ thống nhân vật trong các tác phẩm đó.
  1. Hiệp khách thường giúp cho những lứa đôi chia lìa nhau được sum họp (Tình sử)